骨盘[gǔ pán] [骨 盘]Lưu từKhácxương chậu (Đài Loan)Chữ trong từ骨gǔxương盘pánđĩaTừ cùng chữ:光盘guāng pánHSK 4đĩa CD骨头gǔ touHSK 4xương键盘jiàn pánHSK 5bàn phím磁盘cí pánHSK 7đĩa (máy tính)骨干gǔ gànHSK 7đoạn giữa của xương dài骨折gǔ zhéHSK 7bị gãy xương骨气gǔ qìHSK 7phẩm chất kiên cường方向盘fāng xiàng pánHSK 7vô lăng硬盘yìng pánHSK 9đĩa cứngXem thêm (1)