高山区[gāo shān qū] [高 山 区]Lưu từKháckhu vực núi caoChữ trong từ高gāocao山shānnúi区qūkhu vựcTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao地区dì qūHSK 3địa phương高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc市区shì qūHSK 4quận đô thị高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)