高山病[gāo shān bìng] [高 山 病]Lưu từKhácchứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tínhChữ trong từ高gāocao山shānnúi病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao毛病máo bìngHSK 3lỗi高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高反gāo fǎnchứng say độ cao高山症gāo shān zhèngchứng say độ cao