高山症[gāo shān zhèng] [高 山 症]Lưu từKhácchứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tínhChữ trong từ高gāocao山shānnúi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:高反gāo fǎnchứng say độ cao高山病gāo shān bìngchứng say độ cao