高潮迭起
[gāo cháo dié qǐ] [高 潮 迭 起]
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác
这场足球比赛高潮迭起,十分精彩。
zhè chǎng zú qiú bǐ sài gāo cháo dié qǐ, shí fēn jīng cǎi.Trận thi đấu bóng đá này cao trào liên tục phát sinh, vô cùng đặc sắc.