高空俱乐部[gāo kōng jù lè bù] [高 空 俱 乐 部]Lưu từKhácCâu lạc bộ Mile HighChữ trong từ高gāocao空kōngkhông trung俱jù(văn học) tất cả乐lèvui部bùbộTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui全部quán bùHSK 2toàn bộ高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tâyXem thêm (3)