高空病[gāo kōng bìng] [高 空 病]Lưu từKhácbệnh sợ độ caoChữ trong từ高gāocao空kōngkhông trung病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao毛病máo bìngHSK 3lỗi高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá caoXem thêm (3)