高级职务[gāo jí zhí wù] [高 级 职 务]Lưu từKhácchức vụ cao; chức vụ cấp caoChữ trong từ高gāocao级jícấp职zhíchức vụ务wùcông việcTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui服务fú wùHSK 2phục vụ高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc义务yì wùHSK 4nhiệm vụ商务shāng wùHSK 4công việc thương mạiXem thêm (3)