高起[gāo qǐ] [高 起]Lưu từKhácvươn cao; nổi lênChữ trong từ高gāocao起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi高兴gāo xìngHSK 1vui对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc引起yǐn qǐHSK 4gây raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:狐猴hú hóuvượn cáo矗立chù lìvươn cao