高高手儿[gāo gāo shǒu r] [高 高 手 儿]Lưu từKhácXin đừng quá nghiêm khắc với tôi!Chữ trong từ高gāocao高gāocao手shǒutay儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó高兴gāo xìngHSK 1vui一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:高高手gāo gāo shǒuXin đừng quá nghiêm khắc với tôi!