鸟瞰图[niǎo kàn tú] [鸟 瞰 图]Lưu từKhácnhìn từ trên caoChữ trong từ鸟niǎochim瞰kànnhìn xuống từ trên cao图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ试图shì túHSK 5cố gắng企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để插图chā túHSK 7minh họa蓝图lán túHSK 8bản thiết kế鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim意图yì túHSK 9ý định