麻醉师[má zuì shī] [麻 醉 SƯ]Lưu từKhácchuyên viên gây mêChữ trong từ麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.醉zuìsay师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên教师jiào shīHSK 2giáo viên麻烦má fanHSK 3rắc rối工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sư设计师shè jì shīHSK 6nhà thiết kếXem thêm (3)