黄土地貌[huáng tǔ dì mào] [黄 土 地 貌]Lưu từKhácđịa mạo hoàng thổChữ trong từ黄huángmàu vàng土tǔđất地dìđất貌màodiện mạoTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng礼貌lǐ màoHSK 5lịch sự面貌miàn màoHSK 5khuôn mặt容貌róng màoHSK 6diện mạo风貌fēng màoHSK 7phong cách黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng外貌wài màoHSK 9hình dáng