黄梅戏[huáng méi xì] [黄 梅 戏]Lưu từKhácHoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)Chữ trong từ黄huángmàu vàng梅méimận戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng游戏yóu xìHSK 3trò chơi黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng把戏bǎ xìHSK 6xiếc黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch