黄色炸药[huáng sè zhà yào] [黄 色 炸 药]Lưu từKháctrinitrotoluene (TNT), C6H2(NO2)3CH3Chữ trong từ黄huángmàu vàng色sèmàu sắc炸zháchiên药yàothuốcTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng中药zhōng yàoHSK 5thuốc Đông y医药yī yàoHSK 6chăm sóc y tế và thuốc men炸药zhà yàoHSK 6chất nổ火药huǒ yàoHSK 7thuốc súng黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạng安眠药ān mián yàoHSK 7thuốc ngủ