黑天半夜[hēi tiān bàn yè] [黑 天 半 夜]Lưu từKhácnghĩa đen: trời đen lúc nửa đêm; rất khuya (thành ngữ)Chữ trong từ黑hēiđen天tiānngày半bànmột nửa夜yèđêmTừ cùng chữ:半夜bàn yèHSK 2nửa đêm黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối日夜rì yèHSK 6ngày và đêm黑夜hēi yèHSK 6đêm彻夜chè yèHSK 7cả đêm熬夜áo yèHSK 7thức khuya hoặc suốt đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)Xem thêm (3)