黑心食品[hēi xīn shí pǐn] [黑 心 食 品]Lưu từKhácsản phẩm thực phẩm bị ô nhiễm nhưng được tiếp thị một cách vô lương tâm là lành mạnhChữ trong từ黑hēiđen心xīntim食shíăn品pǐnnếmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm商品shāng pǐnHSK 3hàng hóa食品shí pǐnHSK 3thực phẩm产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa黑暗hēi ànHSK 4tối农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản工艺品gōng yì pǐnHSK 5đồ thủ côngXem thêm (3)