黑白不分[hēi bái bù fēn] [黑 白 BẤT 分]Lưu từKháckhông thể phân biệt đen trắng (thành ngữ); không thể phân biệt đúng saiChữ trong từ黑hēiđen白báitrắng不bùBẤTkhông分fēnphútTừ cùng chữ:十分shí fēnHSK 2rất部分bù fenHSK 2phần黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen一部分yī bù fenHSK 2phần大部分dà bù fenHSK 2phần lớn得分dé fēnHSK 3ghi điểm充分chōng fènHSK 4đầy đủ学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa họcXem thêm (3)