黑白电视[hēi bái diàn shì] [黑 白 电 视]Lưu từKháctivi đen trắngChữ trong từ黑hēiđen白báitrắng电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:电视diàn shìHSK 1truyền hình重视zhòng shìHSK 2coi trọng黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen影视yǐng shìHSK 3phim và truyền hình忽视hū shìHSK 4sao nhãng黑暗hēi ànHSK 4tối注视zhù shìHSK 5nhìn chăm chú轻视qīng shìHSK 5khinh thườngXem thêm (3)