黑社会[hēi shè huì] [黑 社 会]Lưu từKhácthế giới ngầm tội phạm; tổ chức tội phạmChữ trong từ黑hēiđen社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)