黑魆魆[hēi xū xū] [黑 魆 魆]Lưu từKhácmờ mịt; tối; âm u; đenChữ trong từ黑hēiđen魆xūmờ魆xūmờTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen黑色hēi sèHSK 2màu đen黑暗hēi ànHSK 4tối黑夜hēi yèHSK 6đêm黑客hēi kèHSK 7hacker (máy tính) (từ mượn)黑心hēi xīnHSK 7tàn nhẫn và vô lương tâm黑手hēi shǒuHSK 7(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau黑白hēi báiHSK 7đen và trắng黑马hēi mǎHSK 7ngựa ôTừ cận nghĩa:茫茫máng mángHSK 6mênh mông低迷dī míHSK 7mờ mịt (cảnh vật, v.v.)阴暗yīn ànHSK 9mờ mịt混茫hùn mángmờ mịt黯然àn ránmờ mịt灰蒙蒙huī mēng mēngmờ mịt