一命呜呼
[yī mìng wū hū] [一 命 呜 呼]
chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở
一命呜呼 đọc là yī mìng wū hū, nghĩa là chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī mìng wū hū] [一 命 呜 呼]
chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng; tắt thở
一命呜呼 (yī mìng wū hū) nghĩa là chết (thành ngữ); trút hơi thở cuối cùng.
Viết lần lượt từng chữ 一, 命, 呜, 呼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.