一意孤行
[yī yì gū xíng] [一 意 孤 行]
kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình
一意孤行 đọc là yī yì gū xíng, nghĩa là kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī yì gū xíng] [一 意 孤 行]
kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình
一意孤行 (yī yì gū xíng) nghĩa là kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu.
Viết lần lượt từng chữ 一, 意, 孤, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.