一槌定音
[yī chuí dìng yīn] [一 槌 定 音]
biến thể của 一锤定音 (yī chuí dìng yīn)
一槌定音 đọc là yī chuí dìng yīn, nghĩa là biến thể của 一锤定音 (yī chuí dìng yīn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī chuí dìng yīn] [一 槌 定 音]
biến thể của 一锤定音 (yī chuí dìng yīn)
一槌定音 (yī chuí dìng yīn) nghĩa là biến thể của 一锤定音 (yī chuí dìng yīn).
Viết lần lượt từng chữ 一, 槌, 定, 音 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.