一秉虔诚
[yī bǐng qián chéng] [一 秉 虔 诚]
một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
一秉虔诚 đọc là yī bǐng qián chéng, nghĩa là một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī bǐng qián chéng] [一 秉 虔 诚]
một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo
一秉虔诚 (yī bǐng qián chéng) nghĩa là một cách thành tâm và chân thành (thành ngữ); một cách sùng đạo.
Viết lần lượt từng chữ 一, 秉, 虔, 诚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.