一线生机
[yī xiàn - shēng jī] [一 线 生 机]
(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
一线生机 đọc là yī xiàn - shēng jī, nghĩa là (thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yī xiàn - shēng jī] [一 线 生 机]
(thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu; tia hy vọng
一线生机 (yī xiàn - shēng jī) nghĩa là (thành ngữ) cơ hội sống sót; cơ hội chiến đấu.
Viết lần lượt từng chữ 一, 线, 生, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.