上半部分
[shàng bàn bù fèn] [上 半 部 分]
phần trên; nửa trên
上半部分 đọc là shàng bàn bù fèn, nghĩa là phần trên; nửa trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng bàn bù fèn] [上 半 部 分]
phần trên; nửa trên
上半部分 (shàng bàn bù fèn) nghĩa là phần trên; nửa trên.
Viết lần lượt từng chữ 上, 半, 部, 分 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.