上呼吸道感染
[shàng hū xī dào gǎn rǎn] [上 呼 吸 道 感 染]
nhiễm trùng đường hô hấp trên
上呼吸道感染 đọc là shàng hū xī dào gǎn rǎn, nghĩa là nhiễm trùng đường hô hấp trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng hū xī dào gǎn rǎn] [上 呼 吸 道 感 染]
nhiễm trùng đường hô hấp trên
上呼吸道感染 (shàng hū xī dào gǎn rǎn) nghĩa là nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Viết lần lượt từng chữ 上, 呼, 吸, 道, 感, 染 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.