上星期
[shàng xīng qī] [上 星 期]
tuần trước; tuần trước đó
上星期 đọc là shàng xīng qī, nghĩa là tuần trước; tuần trước đó. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng xīng qī] [上 星 期]
tuần trước; tuần trước đó
上星期 (shàng xīng qī) nghĩa là tuần trước; tuần trước đó.
Viết lần lượt từng chữ 上, 星, 期 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.