XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

上班时间 đọc là shàng bān shí jiān, nghĩa là giờ làm việc; giờ hành chính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 上班时间

上班时间 nghĩa là gì?

上班时间 (shàng bān shí jiān) nghĩa là giờ làm việc; giờ hành chính.

Cách viết 上班时间 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 上, 班, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.