办公时间 đọc là bàn gōng shí jiān, nghĩa là giờ làm việc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 办公时间
办公时间 nghĩa là gì?
办公时间 (bàn gōng shí jiān) nghĩa là giờ làm việc.
Cách viết 办公时间 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 办, 公, 时, 间 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.