上轨道
[shàng guǐ dào] [上 轨 道]
đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ
上轨道 đọc là shàng guǐ dào, nghĩa là đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng guǐ dào] [上 轨 道]
đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ
上轨道 (shàng guǐ dào) nghĩa là đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ.
Viết lần lượt từng chữ 上, 轨, 道 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 送上轨道 (sòng shàng guǐ dào) – đưa vào quỹ đạo.