上门客
[shàng mén kè] [上 门 客]
khách tại cửa hàng; khách vãng lai
上门客 đọc là shàng mén kè, nghĩa là khách tại cửa hàng; khách vãng lai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng mén kè] [上 门 客]
khách tại cửa hàng; khách vãng lai
上门客 (shàng mén kè) nghĩa là khách tại cửa hàng; khách vãng lai.
Viết lần lượt từng chữ 上, 门, 客 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.