上颚正门齿
[shàng è zhèng mén chǐ] [上 颚 正 门 齿]
răng cửa giữa hàm trên
上颚正门齿 đọc là shàng è zhèng mén chǐ, nghĩa là răng cửa giữa hàm trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shàng è zhèng mén chǐ] [上 颚 正 门 齿]
răng cửa giữa hàm trên
上颚正门齿 (shàng è zhèng mén chǐ) nghĩa là răng cửa giữa hàm trên.
Viết lần lượt từng chữ 上, 颚, 正, 门, 齿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.