下毛毛雨
[xià máo mao yǔ] [下 毛 毛 雨]
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng
下毛毛雨 đọc là xià máo mao yǔ, nghĩa là mưa phùn; mưa nhẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xià máo mao yǔ] [下 毛 毛 雨]
mưa phùn; mưa nhẹ; (ví von) (thông tục) báo trước (cho ai đó); nhẹ nhàng báo tin xấu; mắng nhẹ nhàng
下毛毛雨 (xià máo mao yǔ) nghĩa là mưa phùn; mưa nhẹ.
Viết lần lượt từng chữ 下, 毛, 毛, 雨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.