不以为意
[bù yǐ wéi yì] [BẤT 以 为 意]
không để ý; không quan tâm
不以为意 đọc là bù yǐ wéi yì, nghĩa là không để ý; không quan tâm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù yǐ wéi yì] [BẤT 以 为 意]
không để ý; không quan tâm
不以为意 (bù yǐ wéi yì) nghĩa là không để ý; không quan tâm.
Viết lần lượt từng chữ 不, 以, 为, 意 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.