不冻港口
[bù dòng gǎng kǒu] [BẤT 冻 港 口]
cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)
不冻港口 đọc là bù dòng gǎng kǒu, nghĩa là cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dòng gǎng kǒu] [BẤT 冻 港 口]
cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok)
不冻港口 (bù dòng gǎng kǒu) nghĩa là cảng không đóng băng (chỉ Vladivostok).
Viết lần lượt từng chữ 不, 冻, 港, 口 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.