不准许 đọc là bù zhǔn xǔ, nghĩa là bị cấm; không được phép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 不准许
不准许 nghĩa là gì?
不准许 (bù zhǔn xǔ) nghĩa là bị cấm; không được phép.
Cách viết 不准许 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 不, 准, 许 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.