XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不可数名词 đọc là bù kě shǔ míng cí, nghĩa là danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不可数名词

不可数名词 nghĩa là gì?

不可数名词 (bù kě shǔ míng cí) nghĩa là danh từ không đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu).

Cách viết 不可数名词 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 可, 数, 名, 词 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.