不可置信
[bù kě zhì xìn] [BẤT 可 置 信]
không thể tin được; kinh ngạc
不可置信 đọc là bù kě zhì xìn, nghĩa là không thể tin được; kinh ngạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kě zhì xìn] [BẤT 可 置 信]
không thể tin được; kinh ngạc
不可置信 (bù kě zhì xìn) nghĩa là không thể tin được; kinh ngạc.
Viết lần lượt từng chữ 不, 可, 置, 信 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.