不合体统
[bù hé tǐ tǒng] [BẤT 合 体 统]
không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực
不合体统 đọc là bù hé tǐ tǒng, nghĩa là không đúng với lễ nghi; xúc phạm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù hé tǐ tǒng] [BẤT 合 体 统]
không đúng với lễ nghi; xúc phạm; thiếu chuẩn mực
不合体统 (bù hé tǐ tǒng) nghĩa là không đúng với lễ nghi; xúc phạm.
Viết lần lượt từng chữ 不, 合, 体, 统 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.