XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不吝 đọc là bù lìn, nghĩa là không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

不吝

[bù lìn] [BẤT 吝]

không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)

她虽然生活节俭,但并不吝啬。

tā suī rán shēng huó jié jiǎn, dàn bìng bú lìn sè.

Cô ấy tuy sống tiết kiệm nhưng không hề keo kiệt.

先生学识渊博,还望不吝赐教。

xiān shēng xué shí yuān bó, hái wàng bú lìn cì jiào.

Tiên sinh học vấn uyên bác, kính mong không tiếc lời chỉ bảo.

您有什么高见,请不吝见教。

nín yǒu shén me gāo jiàn, qǐng bú lìn jiàn jiào.

Nếu có cao kiến, xin ông đừng ngại chỉ bảo cho tôi.

Hỏi đáp về từ 不吝

不吝 nghĩa là gì?

不吝 (bù lìn) nghĩa là không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.).

Cách viết 不吝 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 吝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不吝?

Thường gặp: 不吝珠玉 (bù lìn zhū yù) – (thành ngữ) (lịch sự) xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; 不吝赐教 (bù lìn cì jiào) – xin hãy chỉ giáo cho tôi.