不堪一击
[bù kān yī jī] [BẤT 堪 一 击]
không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
这种劣质产品的质量不堪一击。
zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn de zhì liàng bù kān yì jī.Chất lượng của sản phẩm kém chất lượng này quá yếu kém.
不堪一击 đọc là bù kān yī jī, nghĩa là không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kān yī jī] [BẤT 堪 一 击]
không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên
这种劣质产品的质量不堪一击。
zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn de zhì liàng bù kān yì jī.Chất lượng của sản phẩm kém chất lượng này quá yếu kém.
不堪一击 (bù kān yī jī) nghĩa là không thể chịu nổi một đòn; sụp đổ ngay từ cú đánh đầu tiên.
Viết lần lượt từng chữ 不, 堪, 一, 击 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.