不安其室
[bù ān qí shì] [BẤT 安 其 室]
(thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình
不安其室 đọc là bù ān qí shì, nghĩa là (thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù ān qí shì] [BẤT 安 其 室]
(thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình
不安其室 (bù ān qí shì) nghĩa là (thành ngữ) (người phụ nữ đã kết hôn) không chung thuỷ; ngoại tình.
Viết lần lượt từng chữ 不, 安, 其, 室 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.