不开窍
[bù kāi qiào] [BẤT 开 窍]
không thể hiểu; không nắm được vấn đề
不开窍 đọc là bù kāi qiào, nghĩa là không thể hiểu; không nắm được vấn đề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù kāi qiào] [BẤT 开 窍]
không thể hiểu; không nắm được vấn đề
不开窍 (bù kāi qiào) nghĩa là không thể hiểu; không nắm được vấn đề.
Viết lần lượt từng chữ 不, 开, 窍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.