不打不成器
[bù dǎ bù chéng qì] [BẤT 打 BẤT 成 器]
thương cho roi cho vọt (thành ngữ)
不打不成器 đọc là bù dǎ bù chéng qì, nghĩa là thương cho roi cho vọt (thành ngữ). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù dǎ bù chéng qì] [BẤT 打 BẤT 成 器]
thương cho roi cho vọt (thành ngữ)
不打不成器 (bù dǎ bù chéng qì) nghĩa là thương cho roi cho vọt (thành ngữ).
Viết lần lượt từng chữ 不, 打, 不, 成, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.