不正确
[bù zhèng què] [BẤT 正 确]
không chính xác; sai lầm
这个答案不正确。
zhè ge dá àn bú zhèng què.Đáp án này không chính xác.
不正确 đọc là bù zhèng què, nghĩa là không chính xác; sai lầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù zhèng què] [BẤT 正 确]
không chính xác; sai lầm
这个答案不正确。
zhè ge dá àn bú zhèng què.Đáp án này không chính xác.
不正确 (bù zhèng què) nghĩa là không chính xác; sai lầm.
Viết lần lượt từng chữ 不, 正, 确 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.