不祥
[bù xiáng] [BẤT 祥]
điềm xấu; không may
他有一种不祥的预感。
tā yǒu yì zhǒng bù xiáng de yù gǎn.Anh ấy có một linh cảm chẳng lành.
不祥 đọc là bù xiáng, nghĩa là điềm xấu; không may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù xiáng] [BẤT 祥]
điềm xấu; không may
他有一种不祥的预感。
tā yǒu yì zhǒng bù xiáng de yù gǎn.Anh ấy có một linh cảm chẳng lành.
不祥 (bù xiáng) nghĩa là điềm xấu; không may.
Viết lần lượt từng chữ 不, 祥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 不祥之兆 (bù xiáng zhī zhào) – điềm báo xấu.