XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

不祥 đọc là bù xiáng, nghĩa là điềm xấu; không may. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 不祥

不祥 nghĩa là gì?

不祥 (bù xiáng) nghĩa là điềm xấu; không may.

Cách viết 不祥 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 不, 祥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 不祥?

Thường gặp: 不祥之兆 (bù xiáng zhī zhào) – điềm báo xấu.