不胜其扰
[bù shèng qí rǎo] [BẤT 胜 其 扰]
không thể chịu đựng được (việc gì) lâu hơn
不胜其扰 đọc là bù shèng qí rǎo, nghĩa là không thể chịu đựng được (việc gì) lâu hơn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù shèng qí rǎo] [BẤT 胜 其 扰]
không thể chịu đựng được (việc gì) lâu hơn
不胜其扰 (bù shèng qí rǎo) nghĩa là không thể chịu đựng được (việc gì) lâu hơn.
Viết lần lượt từng chữ 不, 胜, 其, 扰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.