不言不语
[bù yán bù yǔ] [BẤT 言 BẤT 语]
không nói một lời (thành ngữ); giữ im lặng
不言不语 đọc là bù yán bù yǔ, nghĩa là không nói một lời (thành ngữ); giữ im lặng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bù yán bù yǔ] [BẤT 言 BẤT 语]
không nói một lời (thành ngữ); giữ im lặng
不言不语 (bù yán bù yǔ) nghĩa là không nói một lời (thành ngữ); giữ im lặng.
Viết lần lượt từng chữ 不, 言, 不, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.